tishah b'ab
Định nghĩa
Danh từ:
- Tishah b'Ab (còn viết là Tisha B'Av hoặc Tish'ah B'Av) là một ngày chay lớn trong lịch Do Thái, kỷ niệm sự hủy diệt của hai Đền thờ Jerusalem (Đền thờ thứ nhất năm 586 TCN và Đền thờ thứ hai năm 70 SCN). Đây là ngày buồn thảm nhất trong năm của người Do Thái, thường được dành cho việc ăn chay, cầu nguyện và đọc sách bi ai (Lamentations).
Ví dụ sử dụng
- (Tishah b'Ab được tổ chức bằng việc ăn chay và than khóc.)
- (Vào ngày Tishah b'Ab, nhiều người Do Thái kiêng ăn, uống và tắm rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tishah b'Ab" có thể được dùng trong văn cảnh tôn giáo để chỉ một trong những ngày chay cấp thiết nhất, khác với các ngày chay nhỏ hơn như Tzom Gedaliah.
- (Các nghi thức than khóc của Tishah b'Ab bao gồm ngồi trên ghế thấp và đọc sách Ai Ca.)
Biến thể và từ gần giống
- Tisha B'Av (biến thể chính tả phổ biến): cùng nghĩa.
- Tish'ah B'Av (biến thể phiên âm): cùng nghĩa.
- Fast of Av: tên gọi khác chỉ ngày chay này trong tháng Av.
Từ đồng nghĩa
- Ngày chay lớn (major fast day): mô tả chức năng của ngày này.
- Ngày tưởng niệm hủy diệt đền thờ (commemoration of the Temple destruction): mô tả ý nghĩa lịch sử.
Các cụm từ liên quan
- Observe Tishah b'Ab: tuân thủ các nghi lễ của ngày này.
- They observe Tishah b'Ab by refraining from work and enjoying pleasures. (Họ tuân thủ Tishah b'Ab bằng cách kiêng làm việc và thú vui.)
- Fast on Tishah b'Ab: ăn chay vào ngày này.
- It is customary to fast on Tishah b'Ab from sunset to sunset. (Theo phong tục, người ta ăn chay vào Tishah b'Ab từ hoàng hôn đến hoàng hôn.)
Thành ngữ liên quan
- "The saddest day of the Jewish year": câu thành ngữ mô tả Tishah b'Ab.
- Tishah b'Ab is often called the saddest day of the Jewish year. (Tishah b'Ab thường được gọi là ngày buồn nhất trong năm của người Do Thái.)
- "To sit shiva on Tishah b'Ab": ám chỉ việc ngồi than khóc (shiva) trong ngày này, mặc dù shiva thường là nghi thức tang lễ kéo dài bảy ngày.
- During Tishah b'Ab, many sit shiva in a symbolic sense. (Trong Tishah b'Ab, nhiều người ngồi than khóc theo nghĩa tượng trưng.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống